Cách dùng "瞧一瞧 看一看了" (qiáo yī qiáo kàn yī kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
瞧一瞧 看一看了
Xem đi, ngắm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
suí随
biàn便
kàn看
kàn看
“Cứ xem tự nhiên.”
LINE 0220:22
PLAYING SCENEqiáo yī qiáo kàn yī kàn le
瞧一瞧 看一看了
“Xem đi, ngắm đi.”
LINE 0320:24
miàn jù miàn jù
面具 面具
“Mặt nạ, mặt nạ đây.”
Show Information