Cách dùng "他这个人其实很温和" (tā zhè ge rén qí shí hěn wēn hé) trong hội thoại tiếng Trung
他这个人其实很温和
thật ra huynh ấy rất ôn hòa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:56
dàn但
shì是
jiē接
chù触
zhī之
hòu后
jiù就
huì会
fā发
xiàn现
“Nhưng tiếp xúc rồi mới biết”
LINE 0215:58
PLAYING SCENEtā他
zhè这
ge个
rén人
qí其
shí实
hěn很
wēn温
hé和
“thật ra huynh ấy rất ôn hòa.”
LINE 0316:00
xiàng像
shì是
yī一
fāng方
jié结
le了
bīng冰
de的
hán寒
tán潭
“Giống như một đầm nước lạnh đóng băng,”
Show Information