Cách dùng "我定帮你把他给留下来" (wǒ dìng bāng nǐ bǎ tā gěi liú xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
我定帮你把他给留下来
ta nhất định sẽ giúp cô giữ được người đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:59
wǒ我
pèng碰
dào到
le了
tā他
“ta gặp được người đó,”
LINE 0227:00
PLAYING SCENEwǒ我
dìng定
bāng帮
nǐ你
bǎ把
tā他
gěi给
liú留
xià下
lái来
“ta nhất định sẽ giúp cô giữ được người đó.”
LINE 0327:02
nà那
kě可
tài太
duō多
le了
“Vậy thì nhiều lắm.”
Show Information