Cách dùng "我这画上的女子呢" (wǒ zhè huà shàng de nǚ zǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
我这画上的女子呢
nữ tử trong tranh của ta
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
nà那
nǐ你
kàn看
“Vậy cô xem,”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
huà画
shàng上
de的
nǚ女
zǐ子
ne呢
“nữ tử trong tranh của ta”
LINE 0314:07
yǎn眼
wěi尾
chù处
yǒu有
kē颗
lèi泪
zhì痣
“có một nốt ruồi lệ chí ở đuôi mắt.”
Show Information