Cách dùng "像是一方结了冰的寒潭" (xiàng shì yī fāng jié le bīng de hán tán) trong hội thoại tiếng Trung
像是一方结了冰的寒潭
Giống như một đầm nước lạnh đóng băng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:58
tā他
zhè这
ge个
rén人
qí其
shí实
hěn很
wēn温
hé和
“thật ra huynh ấy rất ôn hòa.”
LINE 0216:00
PLAYING SCENExiàng像
shì是
yī一
fāng方
jié结
le了
bīng冰
de的
hán寒
tán潭
“Giống như một đầm nước lạnh đóng băng,”
LINE 0316:04
wǔ捂
huà化
le了
“khi được sưởi ấm”
Show Information