Cách dùng "像是远道而来的旅人" (xiàng shì yuǎn dào ér lái de lǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
像是远道而来的旅人
giống một lữ khách từ xa đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:19
tā他
fēng风
chén尘
pú仆
pú仆
de的
“trông người đó phong trần bụi bặm,”
LINE 0221:20
PLAYING SCENExiàng像
shì是
yuǎn远
dào道
ér而
lái来
de的
lǚ旅
rén人
“giống một lữ khách từ xa đến.”
LINE 0321:26
nà那
nín您
kàn看
kàn看
“Vậy ông xem xem,”
Show Information