Cách dùng "眼尾处有颗泪痣" (yǎn wěi chù yǒu kē lèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung

yǎnwěichùyǒulèizhì

có một nốt ruồi lệ chí ở đuôi mắt.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:05
zhè
huà
shàng
de
ne

nữ tử trong tranh của ta

LINE 0214:07
PLAYING SCENE
yǎn
wěi
chù
yǒu
lèi
zhì

có một nốt ruồi lệ chí ở đuôi mắt.

LINE 0314:11
niáng

Cô nương,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp14:07
TMDB ID272715