Cách dùng "这大海捞针的活给我做" (zhè dà hǎi lāo zhēn de huó gěi wǒ zuò) trong hội thoại tiếng Trung

zhèhǎilāozhēndehuógěizuò

việc mò kim đáy biển này có giao cho ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:49
guò
shuō
shì

Nhưng đừng nói là cô,

LINE 0201:51
PLAYING SCENE
zhè
hǎi
lāo
zhēn
de
huó
gěi
zuò

việc mò kim đáy biển này có giao cho ta

LINE 0301:53
méi
gōng
fu

ta cũng chẳng rảnh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp01:51
TMDB ID272715