Cách dùng "白芷每日这个时辰都在" (bái zhǐ měi rì zhè ge shí chén dōu zài) trong hội thoại tiếng Trung

báizhǐměizhègeshíchéndōuzài

ngày nào tầm này Bạch Chỉ cũng ở đây

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
zhī
xiǎo

Ta biết

LINE 0221:04
PLAYING SCENE
bái
zhǐ
měi
zhè
ge
shí
chén
dōu
zài

ngày nào tầm này Bạch Chỉ cũng ở đây

LINE 0321:06
biàn便
jīng
guò
chàn
shì

nên đã đi qua Sám Thất,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp21:04
TMDB ID289209