Cách dùng "白芷每日这个时辰都在" (bái zhǐ měi rì zhè ge shí chén dōu zài) trong hội thoại tiếng Trung
白芷每日这个时辰都在
ngày nào tầm này Bạch Chỉ cũng ở đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
wǒ我
zhī知
xiǎo晓
“Ta biết”
LINE 0221:04
PLAYING SCENEbái白
zhǐ芷
měi每
rì日
zhè这
ge个
shí时
chén辰
dōu都
zài在
“ngày nào tầm này Bạch Chỉ cũng ở đây”
LINE 0321:06
biàn便
jīng经
guò过
chàn忏
shì室
“nên đã đi qua Sám Thất,”
Show Information