Cách dùng "被人指指点点的" (bèi rén zhǐ zhǐ diǎn diǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
被人指指点点的
bị người ta chỉ trỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:11
rú如
jīn今
bēi背
fù负
zhe着
mà骂
míng名
“Giờ lại thành mang tiếng xấu,”
LINE 0212:12
PLAYING SCENEbèi被
rén人
zhǐ指
zhǐ指
diǎn点
diǎn点
de的
“bị người ta chỉ trỏ.”
LINE 0312:14
bèi被
jiǎn捡
lái来
de的
“Được nhặt về?”
Show Information