Cách dùng "被挖去眼睛" (bèi wā qù yǎn jīng) trong hội thoại tiếng Trung
被挖去眼睛
Móc mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
bá拔
shé舌
“Rút lưỡi.”
LINE 0222:04
PLAYING SCENEbèi被
wā挖
qù去
yǎn眼
jīng睛
“Móc mắt.”
LINE 0322:05
fèng缝
shàng上
zuǐ嘴
bā巴
“Khâu miệng.”
Show Information