Cách dùng "被挖去眼睛" (bèi wā qù yǎn jīng) trong hội thoại tiếng Trung

bèiyǎnjīng

Móc mắt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
shé

Rút lưỡi.

LINE 0222:04
PLAYING SCENE
bèi
yǎn
jīng

Móc mắt.

LINE 0322:05
fèng
shàng
zuǐ

Khâu miệng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp22:04
TMDB ID289209