Cách dùng "齿痕是两人刻意隐藏" (chǐ hén shì liǎng rén kè yì yǐn cáng) trong hội thoại tiếng Trung
齿痕是两人刻意隐藏
Hai người đó cố tình che giấu dấu răng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
ér而
liú留
xià下
de的
chǐ齿
hén痕
“do bị cắn trước đó.”
LINE 0217:41
PLAYING SCENEchǐ齿
hén痕
shì是
liǎng两
rén人
kè刻
yì意
yǐn隐
cáng藏
“Hai người đó cố tình che giấu dấu răng.”
LINE 0317:43
èr二
rén人
dōu都
zài在
yǎn掩
shì饰
sūn孙
mào貌
de的
sǐ死
“Cả hai đều đang che giấu cái chết của Tôn Mạo.”
Show Information