Cách dùng "玷污我佛金身" (diàn wū wǒ fú jīn shēn) trong hội thoại tiếng Trung
玷污我佛金身
làm vấy bẩn kim thân của Đức Phật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:36
tā他
zhè这
shuāng双
shǒu手
zhān沾
mǎn满
xuè血
xīng腥
yǔ与
zuì罪
è恶
zhī之
rén人
“để kẻ hai tay nhuốm đầy máu và tội ác như ông ta”
LINE 0208:38
PLAYING SCENEdiàn玷
wū污
wǒ我
fú佛
jīn金
shēn身
“làm vấy bẩn kim thân của Đức Phật.”
LINE 0308:41
tā他
xǔ许
le了
nǐ你
fāng方
zhàng丈
zhī之
wèi位
“Ông ta hứa hẹn cho ngài chức phương trượng?”
Show Information