Cách dùng "定是被藏起来了" (dìng shì bèi cáng qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung

dìngshìbèicángláile

- Dừng tay! - nhất định đã bị giấu đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:02
zhè
qián

Tránh ra. Số tiền này

LINE 0212:02
PLAYING SCENE
dìng
shì
bèi
cáng
lái
le

- Dừng tay! - nhất định đã bị giấu đi.

LINE 0312:04
lián
bái
zhǐ
a

Tội nghiệp Bạch Chỉ quá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp12:02
TMDB ID289209