Cách dùng "定是被藏起来了" (dìng shì bèi cáng qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
定是被藏起来了
- Dừng tay! - nhất định đã bị giấu đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:02
zhè这
qián钱
nà呐
“Tránh ra. Số tiền này”
LINE 0212:02
PLAYING SCENEdìng定
shì是
bèi被
cáng藏
qǐ起
lái来
le了
“- Dừng tay! - nhất định đã bị giấu đi.”
LINE 0312:04
kě可
lián怜
nà那
bái白
zhǐ芷
a啊
“Tội nghiệp Bạch Chỉ quá.”
Show Information