Cách dùng "都如此正大光明了" (dōu rú cǐ zhèng dà guāng míng le) trong hội thoại tiếng Trung
都如此正大光明了
Đã rõ ràng đến thế rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:35
hái还
jī机
mì密
ne呢
“Lại còn bí mật.”
LINE 0206:36
PLAYING SCENEdōu都
rú如
cǐ此
zhèng正
dà大
guāng光
míng明
le了
“Đã rõ ràng đến thế rồi.”
LINE 0306:38
zhè这
ge个
“Cái này là”
Show Information