Cách dùng "都是他自己刻意营造的" (dōu shì tā zì jǐ kè yì yíng zào de) trong hội thoại tiếng Trung
都是他自己刻意营造的
là ông ấy cố tình tạo dựng nên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:06
qīng清
guān官
míng名
shēng声
“Cái danh quan thanh liêm”
LINE 0203:08
PLAYING SCENEdōu都
shì是
tā他
zì自
jǐ己
kè刻
yì意
yíng营
zào造
de的
“là ông ấy cố tình tạo dựng nên.”
LINE 0303:11
wáng王
zhōng忠
de的
shǎng赏
cì赐
“Vật phẩm ban thưởng cho Vương Trung”
Show Information