Cách dùng "缄口不言" (jiān kǒu bù yán) trong hội thoại tiếng Trung
缄口不言
ngậm miệng không nói,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:07
shì视
ér而
bù不
jiàn见
“Nhắm mắt làm ngơ,”
LINE 0222:08
PLAYING SCENEjiān缄
kǒu口
bù不
yán言
“ngậm miệng không nói,”
LINE 0322:11
bì必
dìng定
shì是
“chắc chắn”
Show Information