Cách dùng "竟然锁在一起" (jìng rán suǒ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jìngránsuǒzài

ở trong phủ Tôn Mạo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
liǎng
míng
zhě
de
juàn
zōng

(Huyện Nha Tín An - A Liên - Quế Nương) được khóa chung một chỗ

LINE 0220:22
PLAYING SCENE
jìng
rán
suǒ
zài

ở trong phủ Tôn Mạo.

LINE 0320:25
dìng
shì
sūn
mào
xiàn
le
shén
me

Chắc chắn Tôn Mạo đã phát hiện ra điều gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp20:22
TMDB ID289209