Cách dùng "竟然锁在一起" (jìng rán suǒ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
竟然锁在一起
ở trong phủ Tôn Mạo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
yǔ与
nà那
liǎng两
míng名
nǚ女
sǐ死
zhě者
de的
juàn卷
zōng宗
“(Huyện Nha Tín An - A Liên - Quế Nương) được khóa chung một chỗ”
LINE 0220:22
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
suǒ锁
zài在
yì一
qǐ起
“ở trong phủ Tôn Mạo.”
LINE 0320:25
dìng定
shì是
sūn孙
mào貌
fā发
xiàn现
le了
shén什
me么
“Chắc chắn Tôn Mạo đã phát hiện ra điều gì”
Show Information