Cách dùng "就发生在月余前" (jiù fā shēng zài yuè yú qián) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshēngzàiyuèqián

xảy ra hơn một tháng trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
zhè
shì
a

Chuyện này

LINE 0210:52
PLAYING SCENE
jiù
shēng
zài
yuè
qián

xảy ra hơn một tháng trước.

LINE 0310:55
zuó

Đêm qua

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp10:52
TMDB ID289209