Cách dùng "看作亲生女儿一般" (kàn zuò qīn shēng nǚ ér yì bān) trong hội thoại tiếng Trung
看作亲生女儿一般
như con gái ruột.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
wǒ我
jiāng将
bái白
zhǐ芷
“Ta coi Bạch Chỉ”
LINE 0220:47
PLAYING SCENEkàn看
zuò作
qīn亲
shēng生
nǚ女
ér儿
yì一
bān般
“như con gái ruột.”
LINE 0320:50
nà那
wǎn晚
“Tối hôm đó,”
Show Information