Cách dùng "可是他一直不近女色" (kě shì tā yì zhí bù jìn nǚ sè) trong hội thoại tiếng Trung
可是他一直不近女色
nhưng vẫn luôn không gần nữ sắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
sūn孙
mào貌
tān贪
cái财
“Tôn Mạo tham tiền tài”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
yì一
zhí直
bù不
jìn近
nǚ女
sè色
“nhưng vẫn luôn không gần nữ sắc.”
LINE 0303:52
tā他
men们
jǐ几
rén人
jiū究
jìng竟
shì是
hé何
guān关
xì系
“Ta thật sự không biết rốt cuộc giữa họ”
Show Information