Cách dùng "明日将会为你正式剃度" (míng rì jiāng huì wèi nǐ zhèng shì tì dù) trong hội thoại tiếng Trung
明日将会为你正式剃度
Ngày mai sẽ chính thức xuống tóc cho ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:17
jīn今
rì日
nǐ你
qiě且
zhù住
xià下
“Hôm nay ngươi cứ ở lại.”
LINE 0219:19
PLAYING SCENEmíng明
rì日
jiāng将
huì会
wèi为
nǐ你
zhèng正
shì式
tì剃
dù度
“Ngày mai sẽ chính thức xuống tóc cho ngươi.”
LINE 0319:22
shì是
“Vâng.”
Show Information