Cách dùng "那名女子便可作证啊" (nà míng nǚ zǐ biàn kě zuò zhèng a) trong hội thoại tiếng Trung
那名女子便可作证啊
Nữ tử đó có thể làm chứng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:19
zhè这
yǒu有
shuí谁
néng能
zhī知
dào道
“Chuyện này ai mà biết được.”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEnà那
míng名
nǚ女
zǐ子
biàn便
kě可
zuò作
zhèng证
a啊
“Nữ tử đó có thể làm chứng.”
LINE 0311:23
nǎ哪
míng名
nǚ女
zǐ子
“Nữ tử nào?”
Show Information