Cách dùng "那位带发修行的贾志山" (nà wèi dài fā xiū xíng de jiǎ zhì shān) trong hội thoại tiếng Trung
那位带发修行的贾志山
người để tóc tu hành tên là Giả Chí Sơn đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:46
dà大
rén人
“Đại nhân,”
LINE 0219:47
PLAYING SCENEnà那
wèi位
dài带
fā发
xiū修
xíng行
de的
jiǎ贾
zhì志
shān山
“người để tóc tu hành tên là Giả Chí Sơn đó”
LINE 0319:50
chēng称
zuó昨
yè夜
kàn看
dào到
huì慧
wú无
fāng方
zhàng丈
“nói là đêm qua trông thấy bóng dáng”
Show Information