Cách dùng "那象征着情有独钟" (nà xiàng zhēng zhe qíng yǒu dú zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
那象征着情有独钟
tượng trưng cho tình yêu thắm thiết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:59
zhè这
shàng上
miàn面
fěn粉
sè色
de的
sháo芍
yào药
“Thược dược màu hồng trên túi”
LINE 0207:01
PLAYING SCENEnà那
xiàng象
zhēng征
zhe着
qíng情
yǒu有
dú独
zhōng钟
“tượng trưng cho tình yêu thắm thiết,”
LINE 0307:04
shì是
duǒ朵
ài爱
qíng情
zhī之
huā花
“là đóa hoa của tình yêu.”
Show Information