Cách dùng "你都看到了什么" (nǐ dōu kàn dào le shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你都看到了什么
ngươi đã nhìn thấy gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:42
nà那
tiān天
wǎn晚
shàng上
“Tối hôm đó”
LINE 0219:43
PLAYING SCENEnǐ你
dōu都
kàn看
dào到
le了
shén什
me么
“ngươi đã nhìn thấy gì?”
LINE 0319:46
dà大
rén人
“Đại nhân,”
Show Information