Cách dùng "你们才将其灭口" (nǐ men cái jiāng qí miè kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你们才将其灭口
nên bị các người diệt khẩu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:25
dìng定
shì是
sūn孙
mào貌
fā发
xiàn现
le了
shén什
me么
“Chắc chắn Tôn Mạo đã phát hiện ra điều gì”
LINE 0220:27
PLAYING SCENEnǐ你
men们
cái才
jiāng将
qí其
miè灭
kǒu口
“nên bị các người diệt khẩu.”
LINE 0320:29
bù不
“Không.”
Show Information