Cách dùng "让我阿弟低价购入的" (ràng wǒ ā dì dī jià gòu rù de) trong hội thoại tiếng Trung

ràngājiàgòude

bảo đệ đệ ta mua giá rẻ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:17
dōu
shì

đều do ông ấy

LINE 0203:19
PLAYING SCENE
ràng
ā
jià
gòu
de

bảo đệ đệ ta mua giá rẻ.

LINE 0303:22
shì

Có điều,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp03:19
TMDB ID289209