Cách dùng "是为了掩盖之前被咬" (shì wèi le yǎn gài zhī qián bèi yǎo) trong hội thoại tiếng Trung
是为了掩盖之前被咬
che giấu dấu răng để lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
mù目
dì的
“nhằm mục đích”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEshì是
wèi为
le了
yǎn掩
gài盖
zhī之
qián前
bèi被
yǎo咬
“che giấu dấu răng để lại”
LINE 0313:47
ér而
liú留
xià下
de的
chǐ齿
hén痕
“che giấu dấu răng để lại do bị cắn trước đó.”
Show Information