Cách dùng "死者身上的衣物是湿的" (sǐ zhě shēn shàng de yī wù shì shī de) trong hội thoại tiếng Trung
死者身上的衣物是湿的
Quần áo giày dép của nạn nhân ẩm ướt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:02
bù不
guò过
yí一
gè个
shí时
chén辰
“không quá một canh giờ.”
LINE 0201:05
PLAYING SCENEsǐ死
zhě者
shēn身
shàng上
de的
yī衣
wù物
shì是
shī湿
de的
“Quần áo giày dép của nạn nhân ẩm ướt,”
LINE 0301:07
bèi被
yǔ雨
lín淋
guò过
“tức là đã dầm mưa.”
Show Information