Cách dùng "搜到了白芷的荷包" (sōu dào le bái zhǐ de hé bāo) trong hội thoại tiếng Trung
搜到了白芷的荷包
và cả hồ sơ hai nữ nạn nhân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:16
běn本
guān官
zài在
sūn孙
mào貌
de的
fǔ府
zhōng中
“bổn quan tìm thấy túi tiền của Bạch Chỉ”
LINE 0220:18
PLAYING SCENEsōu搜
dào到
le了
bái白
zhǐ芷
de的
hé荷
bāo包
“và cả hồ sơ hai nữ nạn nhân”
LINE 0320:20
yǔ与
nà那
liǎng两
míng名
nǚ女
sǐ死
zhě者
de的
juàn卷
zōng宗
“(Huyện Nha Tín An - A Liên - Quế Nương) được khóa chung một chỗ”
Show Information