Cách dùng "孙貌手上的烫伤" (sūn mào shǒu shàng de tàng shāng) trong hội thoại tiếng Trung

sūnmàoshǒushàngdetàngshāng

Vết bỏng trên tay Tôn Mạo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:39
shì
chǐ齿
hén

Là dấu răng.

LINE 0213:41
PLAYING SCENE
sūn
mào
shǒu
shàng
de
tàng
shāng

Vết bỏng trên tay Tôn Mạo

LINE 0313:43
shì
wèi
zhī

được cố tình tạo ra,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp13:41
TMDB ID289209