Cách dùng "他的手上的咬痕" (tā de shǒu shàng de yǎo hén) trong hội thoại tiếng Trung
他的手上的咬痕
Vết cắn trên tay ông ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
shì是
nǐ你
tóu头
shàng上
de的
rǎn染
fā发
zhī之
wù物
suǒ所
zhì致
“là do thuốc nhuộm trên tóc của cô.”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEtā他
de的
shǒu手
shàng上
de的
yǎo咬
hén痕
“Vết cắn trên tay ông ta”
LINE 0315:53
yě也
shì是
nà那
shí时
hòu候
liú留
xià下
de的
“cũng được lưu lại từ lúc đó.”
Show Information