Cách dùng "他身为州府佐官" (tā shēn wèi zhōu fǔ zuǒ guān) trong hội thoại tiếng Trung
他身为州府佐官
Là quan phụ tá của châu phủ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:06
biàn便
dú毒
sǐ死
le了
cān参
yù与
fàng放
huǒ火
de的
suǒ所
yǒu有
guān官
bīng兵
“đã hạ độc hại chết toàn bộ quan binh tham gia phóng hỏa.”
LINE 0209:09
PLAYING SCENEtā他
shēn身
wèi为
zhōu州
fǔ府
zuǒ佐
guān官
“Là quan phụ tá của châu phủ,”
LINE 0309:11
zài在
zhè这
yī一
fāng方
zhī之
dì地
“ông ta một tay che trời”
Show Information