Cách dùng "他许了你方丈之位" (tā xǔ le nǐ fāng zhàng zhī wèi) trong hội thoại tiếng Trung

lefāngzhàngzhīwèi

Ông ta hứa hẹn cho ngài chức phương trượng?

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
diàn
jīn
shēn

làm vấy bẩn kim thân của Đức Phật.

LINE 0208:41
PLAYING SCENE
le
fāng
zhàng
zhī
wèi

Ông ta hứa hẹn cho ngài chức phương trượng?

LINE 0308:46
shì

Đúng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp08:41
TMDB ID289209