Cách dùng "他应是与白芷发生了争执" (tā yīng shì yǔ bái zhǐ fā shēng le zhēng zhí) trong hội thoại tiếng Trung

yīngshìbáizhǐshēnglezhēngzhí

Hẳn là ông ta tranh chấp với Bạch Chỉ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
xià
zhe

trời mưa rất lớn.

LINE 0212:54
PLAYING SCENE
yīng
shì
bái
zhǐ
shēng
le
zhēng
zhí

Hẳn là ông ta tranh chấp với Bạch Chỉ.

LINE 0312:57
zhuā
zhù
le
bái
zhǐ
de
tóu

Ông ta đã nắm lấy tóc Bạch Chỉ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp12:54
TMDB ID289209