Cách dùng "他抓住了白芷的头发" (tā zhuā zhù le bái zhǐ de tóu fà) trong hội thoại tiếng Trung
他抓住了白芷的头发
Ông ta đã nắm lấy tóc Bạch Chỉ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:54
tā他
yīng应
shì是
yǔ与
bái白
zhǐ芷
fā发
shēng生
le了
zhēng争
zhí执
“Hẳn là ông ta tranh chấp với Bạch Chỉ.”
LINE 0212:57
PLAYING SCENEtā他
zhuā抓
zhù住
le了
bái白
zhǐ芷
de的
tóu头
fà发
“Ông ta đã nắm lấy tóc Bạch Chỉ,”
LINE 0312:59
yīn因
wèi为
tā他
yòu右
shǒu手
jǐn紧
wò握
“vì tay phải ông ta nắm chặt nên không bị phát hiện,”
Show Information