Cách dùng "我本在正殿诵经" (wǒ běn zài zhèng diàn sòng jīng) trong hội thoại tiếng Trung
我本在正殿诵经
ta vốn đang tụng kinh ở chính điện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:50
nà那
wǎn晚
“Tối hôm đó,”
LINE 0220:51
PLAYING SCENEwǒ我
běn本
zài在
zhèng正
diàn殿
sòng诵
jīng经
“ta vốn đang tụng kinh ở chính điện.”
LINE 0320:55
dàn但
shì是
fáng房
dǐng顶
de的
yǔ雨
dī滴
“nhưng nước mưa trên mái”
Show Information