Cách dùng "我跑出来时下着大雨" (wǒ pǎo chū lái shí xià zhe dà yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我跑出来时下着大雨
Lúc ta chạy ra ngoài, trời đang mưa to.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:56
xū戌
shí时
mò末
“Cuối giờ Tuất.”
LINE 0216:58
PLAYING SCENEwǒ我
pǎo跑
chū出
lái来
shí时
xià下
zhe着
dà大
yǔ雨
“Lúc ta chạy ra ngoài, trời đang mưa to.”
LINE 0316:59
huí回
dào到
jiā家
shí时
“Lúc về đến nhà”
Show Information