Cách dùng "我在城西救了一名女子" (wǒ zài chéng xī jiù le yī míng nǚ zǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zàichéng西jiùlemíng

ta đã cứu giúp một nữ tử ở phía Tây thành.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:10
yǒu
shí

tầm giờ Dậu

LINE 0211:11
PLAYING SCENE
zài
chéng
西
jiù
le
míng

ta đã cứu giúp một nữ tử ở phía Tây thành.

LINE 0311:14
jiù
mìng
a

Cứu với.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp11:11
TMDB ID289209