Cách dùng "我在城西救了一名女子" (wǒ zài chéng xī jiù le yī míng nǚ zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我在城西救了一名女子
ta đã cứu giúp một nữ tử ở phía Tây thành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:10
yǒu酉
shí时
“tầm giờ Dậu”
LINE 0211:11
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
chéng城
xī西
jiù救
le了
yī一
míng名
nǚ女
zǐ子
“ta đã cứu giúp một nữ tử ở phía Tây thành.”
LINE 0311:14
jiù救
mìng命
a啊
“Cứu với.”
Show Information