Cách dùng "下排齿列平缓整齐" (xià pái chǐ liè píng huǎn zhěng qí) trong hội thoại tiếng Trung
下排齿列平缓整齐
hàm răng dưới ngay ngắn đều đặn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:55
zhōng中
qiè切
yá牙
kuān宽
dù度
shì适
zhōng中
“răng cửa giữa rộng vừa phải,”
LINE 0213:57
PLAYING SCENExià下
pái排
chǐ齿
liè列
píng平
huǎn缓
zhěng整
qí齐
“hàm răng dưới ngay ngắn đều đặn,”
LINE 0314:00
yá牙
chǐ齿
zhěng整
tǐ体
xiǎo小
qiǎo巧
piān偏
báo薄
“tổng thể răng vừa nhỏ vừa mảnh,”
Show Information