Cách dùng "心灵的慰藉与安宁" (xīn líng de wèi jiè yǔ ān níng) trong hội thoại tiếng Trung

xīnlíngdewèijièānníng

an ủi và bình yên trong tâm hồn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:35
cóng
ér
huò

từ đó đạt được

LINE 0218:36
PLAYING SCENE
xīn
líng
de
wèi
jiè
ān
níng

an ủi và bình yên trong tâm hồn.

LINE 0318:40
ē
tuó

A Di Đà Phật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp18:36
TMDB ID289209