Cách dùng "牙齿整体小巧偏薄" (yá chǐ zhěng tǐ xiǎo qiǎo piān báo) trong hội thoại tiếng Trung
牙齿整体小巧偏薄
tổng thể răng vừa nhỏ vừa mảnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:57
xià下
pái排
chǐ齿
liè列
píng平
huǎn缓
zhěng整
qí齐
“hàm răng dưới ngay ngắn đều đặn,”
LINE 0214:00
PLAYING SCENEyá牙
chǐ齿
zhěng整
tǐ体
xiǎo小
qiǎo巧
piān偏
báo薄
“tổng thể răng vừa nhỏ vừa mảnh,”
LINE 0314:02
yīng应
shì是
wèi位
nǚ女
zǐ子
“ắt hẳn là nữ tử.”
Show Information