Cách dùng "也是他让我阿弟前去冒领的" (yě shì tā ràng wǒ ā dì qián qù mào lǐng de) trong hội thoại tiếng Trung
也是他让我阿弟前去冒领的
cũng do ông ấy bảo đệ đệ ta mạo danh nhận thay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:11
wáng王
zhōng忠
de的
shǎng赏
cì赐
“Vật phẩm ban thưởng cho Vương Trung”
LINE 0203:12
PLAYING SCENEyě也
shì是
tā他
ràng让
wǒ我
ā阿
dì弟
qián前
qù去
mào冒
lǐng领
de的
“cũng do ông ấy bảo đệ đệ ta mạo danh nhận thay.”
LINE 0303:15
zhè这
fáng房
qì契
“(Khế ước cầm nhà dấu đỏ) Khế ước nhà,”
Show Information