Cách dùng "也是他让我阿弟前去冒领的" (yě shì tā ràng wǒ ā dì qián qù mào lǐng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìràngāqiánmàolǐngde

cũng do ông ấy bảo đệ đệ ta mạo danh nhận thay.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:11
wáng
zhōng
de
shǎng

Vật phẩm ban thưởng cho Vương Trung

LINE 0203:12
PLAYING SCENE
shì
ràng
ā
qián
mào
lǐng
de

cũng do ông ấy bảo đệ đệ ta mạo danh nhận thay.

LINE 0303:15
zhè
fáng

(Khế ước cầm nhà dấu đỏ) Khế ước nhà,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp03:12
TMDB ID289209