Cách dùng "一名女子" (yī míng nǚ zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一名女子
Một nữ tử
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:27
zhēn真
shì是
bái白
zhǐ芷
shā杀
de的
“bị Bạch Chỉ giết hại thật?”
LINE 0214:30
PLAYING SCENEyī一
míng名
nǚ女
zǐ子
“Một nữ tử”
LINE 0314:31
rú如
hé何
jiāng将
shī尸
tǐ体
tuō拖
dào到
qián前
yuàn院
“kéo thi thể tới tiền viện bằng cách nào?”
Show Information