Cách dùng "与那两名女死者的卷宗" (yǔ nà liǎng míng nǚ sǐ zhě de juàn zōng) trong hội thoại tiếng Trung
与那两名女死者的卷宗
(Huyện Nha Tín An - A Liên - Quế Nương) được khóa chung một chỗ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:18
sōu搜
dào到
le了
bái白
zhǐ芷
de的
hé荷
bāo包
“và cả hồ sơ hai nữ nạn nhân”
LINE 0220:20
PLAYING SCENEyǔ与
nà那
liǎng两
míng名
nǚ女
sǐ死
zhě者
de的
juàn卷
zōng宗
“(Huyện Nha Tín An - A Liên - Quế Nương) được khóa chung một chỗ”
LINE 0320:22
jìng竟
rán然
suǒ锁
zài在
yì一
qǐ起
“ở trong phủ Tôn Mạo.”
Show Information