Cách dùng "这上面粉色的芍药" (zhè shàng miàn fěn sè de sháo yào) trong hội thoại tiếng Trung
这上面粉色的芍药
Thược dược màu hồng trên túi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:58
nài耐
zàng脏
“không bám bẩn.”
LINE 0206:59
PLAYING SCENEzhè这
shàng上
miàn面
fěn粉
sè色
de的
sháo芍
yào药
“Thược dược màu hồng trên túi”
LINE 0307:01
nà那
xiàng象
zhēng征
zhe着
qíng情
yǒu有
dú独
zhōng钟
“tượng trưng cho tình yêu thắm thiết,”
Show Information