Cách dùng "这也不能说明是白芷吧" (zhè yě bù néng shuō míng shì bái zhǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
这也不能说明是白芷吧
đâu thể biết chắc là Bạch Chỉ chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:06
kě可
nǚ女
zǐ子
rǎn染
fā发
běn本
jiù就
cháng常
jiàn见
“Nhưng chuyện nữ tử nhuộm tóc vốn không lạ,”
LINE 0213:08
PLAYING SCENEzhè这
yě也
bù不
néng能
shuō说
míng明
shì是
bái白
zhǐ芷
ba吧
“đâu thể biết chắc là Bạch Chỉ chứ.”
LINE 0313:39
shì是
chǐ齿
hén痕
“Là dấu răng.”
Show Information