Cách dùng "这知人知面不知心" (zhè zhī rén zhī miàn bù zhī xīn) trong hội thoại tiếng Trung
这知人知面不知心
Biết người, biết mặt, không biết lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:35
jiù就
nà那
shì事
“Chính là chuyện đó.”
LINE 0210:36
PLAYING SCENEzhè这
zhī知
rén人
zhī知
miàn面
bù不
zhī知
xīn心
“Biết người, biết mặt, không biết lòng.”
LINE 0310:38
xiàng像
nà那
zhǒng种
rén人
“Loại người đó”
Show Information