Cách dùng "大哥 你听我说一下" (dà gē nǐ tīng wǒ shuō yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 你听我说一下
Đại ca. Anh nghe tôi nói đã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
15:12
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 钱留下 人滚 | qián liú xià rén gǔn | Để tiền lại. Người cút đi. |
| 2▶ | 大哥 你听我说一下 | dà gē nǐ tīng wǒ shuō yī xià | Đại ca. Anh nghe tôi nói đã. |
| 3 | 我就这么点钱 我拿这钱 是留给孩子治病救命用的 | wǒ jiù zhè me diǎn qián wǒ ná zhè qián shì liú gěi hái zi zhì bìng jiù mìng yòng de | Tôi chỉ có chút tiền này thôi. Tôi cầm số tiền này... là để dành cho con chữa bệnh cứu mạng. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ de lí hūn xié yì shén me shí hòu qiānThỏa thuận ly hôn của hai đứa bao giờ ký?

HSK 7
0:03s
wǒ xià dé duǒ dào fáng jiān lǐ dà qì dōu bù gǎn chūMẹ sợ đến mức trốn trong phòng không dám thở mạnh.

HSK 2
0:03s
tā men zài wài miàn dà hǎn dà jiào de shuō shì bù huán qiánBọn họ ở bên ngoài la hét ầm ĩ. Nói là nếu không trả tiền.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō le wǎng shàng hēi shì bù kào pǔ de nǐ bù tīngTôi đã nói với anh từ lâu rồi, chợ đen trên mạng không đáng tin đâu. anh không nghe.

HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǎ cì nǐ zǒu jié jìng zǒu chéng gōng leTừ nhỏ đến lớn, lần nào anh đi đường tắt mà thành công chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng shāng liáng yī xià kàn kàn néng bù néng bǎ tā sòng dào nǐ nà qùTôi muốn thương lượng một chút, xem có thể đưa nó đến chỗ cậu,









